Austrian Bundesliga22:00 ngày 01/06/2025

SK Rapid Wien
3 - 0

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốLASK Linz
52Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2384
4Chỉ số 33
1Chỉ số 80
9Chỉ số 228
7Chỉ số 24
6Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-3-14577556538294828189
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vincze#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Wurmbrand#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Burgstaller#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Burgstaller#20

G.Burgstaller#7

G.Burgstaller#25

G.Burgstaller#99

G.Burgstaller#5

G.Burgstaller#49

G.Burgstaller#21
LASK Linz
Sơ đồ 3-4-1-21481626293221210119
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Modou Kéba Cissé#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Flecker#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Bello#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Danek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Danek#35

K.Danek#33

K.Danek#27

K.Danek#18

K.Danek#6

K.Danek#17

K.Danek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz3 - 1
SK Rapid Wien
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
LASK Linz
LASK Linz5 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 0
LASK Linz
SK Rapid Wien3 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
LASK Linz
LASK Linz3 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
LASK Linz3 - 1
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg4 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 1
Sturm Graz
Austria Vienna1 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz3 - 1
SK Rapid Wien
LASK Linz2 - 0
TSV Hartberg
LASK Linz0 - 0
Rheindorf Altach
Grazer AK1 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol1 - 3
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 4
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg0 - 1
LASK LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#13#21#30#44#57#60#70
LASK Linz
#10#20#30#43#54#60#70