Austrian Bundesliga19:30 ngày 27/04/2025

SK Rapid Wien
0 - 0

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốFC Blau Weiss Linz
8Chỉ số 228
1Chỉ số 40
6Chỉ số 213
2Chỉ số 34
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
115Chỉ số 2368
52Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-3-1457747202817292118227
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gröller#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Oswald#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Jansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Beljo#49

D.D.Beljo#53

D.D.Beljo#99

D.D.Beljo#25

D.D.Beljo#9

D.D.Beljo#27

D.D.Beljo#23
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-311715162818196020930
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seidl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Dobraš#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dobraš#14

K.Dobraš#8

K.Dobraš#24

K.Dobraš#2

K.Dobraš#13

K.Dobraš#7

K.Dobraš#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 5
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 4
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz1 - 2
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Austria Vienna
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#10#20#31#42#54#60#70
FC Blau Weiss Linz
#10#20#30#43#54#60#70
LASK Linz
SK Austria Klagenfurt
Rheindorf Altach