Austrian Bundesliga22:00 ngày 24/05/2025

Red Bull Salzburg
4 - 2

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull SalzburgChỉ sốSK Rapid Wien
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 216
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2386
39Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Salzburg
Sơ đồ 4-2-2-2243723636181645302021
Đội hình xuất phát

A.Schlager#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Trummer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gadou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Baidoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

John·Mellberg#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bidstrup#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

T.Kawamura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

O.Gloukh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

E. Baidoo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Ratkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ratkov#11
P.Ratkov#43

P.Ratkov#38

P.Ratkov#44

P.Ratkov#9

P.Ratkov#28

P.Ratkov#1
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-3-14577206532918497489
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vincze#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Radulovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Beljo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Wurmbrand#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Burgstaller#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Burgstaller#3

G.Burgstaller#55

G.Burgstaller#25

G.Burgstaller#22

G.Burgstaller#99

G.Burgstaller#5

G.Burgstaller#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg2 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien2 - 0
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg2 - 0
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien2 - 4
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Salzburg
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Red Bull Salzburg
Sturm Graz4 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg2 - 0
Austria Vienna
Wolfsberger AC2 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 1
Wolfsberger AC
Austria Vienna1 - 3
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 2
Sturm Graz
Red Bull Salzburg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 1
Sturm Graz
Austria Vienna1 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Salzburg
#14#23#30#40#52#60#70
SK Rapid Wien
#12#21#30#41#55#60#70
LASK Linz
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol
Grazer AK
Rheindorf Altach