Austrian Bundesliga00:00 ngày 27/05/2025

LASK Linz
2 - 0

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốTSV Hartberg
90Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 227
10Chỉ số 210
8Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
46Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 3-4-2-1151626293032291011
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Flecker#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Bello#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#33

M.Entrup#7

M.Entrup#6

M.Entrup#48

M.Entrup#18

M.Entrup#27

M.Entrup#21
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-21612814192023427722
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hofer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Pfeifer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Prokop#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Havel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marco Philip Hoffman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marco Philip Hoffman#9

Marco Philip Hoffman#10

Marco Philip Hoffman#5

Marco Philip Hoffman#79

Marco Philip Hoffman#33

Marco Philip Hoffman#6

Marco Philip Hoffman#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 2
LASK Linz
LASK Linz0 - 3
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz0 - 0
Rheindorf Altach
Grazer AK1 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol1 - 3
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 4
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg3 - 2
WSG Tirol
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 0
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Grazer AK
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Rheindorf Altach1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
WSG Tirol1 - 3
TSV HartbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#12#21#30#41#510#60#70
TSV Hartberg
#10#20#30#41#510#60#70
Sturm Graz
Austria Vienna
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz