Austrian Bundesliga22:00 ngày 03/05/2025

WSG Tirol
1 - 3

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
WSG TirolChỉ sốLASK Linz
98Chỉ số 2397
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 32
37Chỉ số 2445
7Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
WSG Tirol
Sơ đồ 3-4-2-140245314430287108
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ranacher#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Taferner#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Geris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Quincy butler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.B.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diarra#20

M.Diarra#27

M.Diarra#21

M.Diarra#1

M.Diarra#17

M.Diarra#11

M.Diarra#16
LASK Linz
Sơ đồ 3-4-2-11183526293230210911
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.A.Sulzner#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Flecker#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Bello#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#6

M.Entrup#15

M.Entrup#33

M.Entrup#47

M.Entrup#23

M.Entrup#46

M.Entrup#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 1
LASK Linz
WSG Tirol2 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 4
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 1
LASK Linz
WSG Tirol4 - 0
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
Rheindorf Altach3 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol5 - 3
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz6 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 4
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SV Ried
Sturm Graz4 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
WSG TirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
WSG Tirol
#11#20#30#40#54#60#70
LASK Linz
#13#20#30#42#58#60#70
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien