Austrian Bundesliga22:00 ngày 11/05/2025

Austria Vienna
1 - 2

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austria ViennaChỉ sốSK Rapid Wien
106Chỉ số 2373
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
10Chỉ số 23
5Chỉ số 32
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 225
66Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria Vienna
Sơ đồ 3-4-1-214615282630518361177
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Handl#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Wiesinger#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vinlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malone#19

M.Malone#3

M.Malone#23

M.Malone#17

M.Malone#21

M.Malone#99

M.Malone#24
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-3-345775320281782918922
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vincze#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Oswald#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Seidl#18 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.Burgstaller#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jansson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jansson#23

I.Jansson#21

I.Jansson#49

I.Jansson#5

I.Jansson#99

I.Jansson#25

I.Jansson#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
Austria Vienna
SK Rapid Wien3 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
SK Rapid Wien
Austria Vienna3 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 1
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
Red Bull Salzburg2 - 0
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 1
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
Sturm Graz
Austria Vienna1 - 3
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
WSG Tirol0 - 2
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria Vienna
#11#20#30#45#510#60#70
SK Rapid Wien
#12#21#30#42#53#60#70
LASK Linz
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK
Rheindorf Altach