Austrian Bundesliga19:30 ngày 04/05/2025

SK Rapid Wien
0 - 1

Wolfsberger AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốWolfsberger AC
10Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
14Chỉ số 24
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2378
3Chỉ số 32
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-3-3457753202318292849722
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vincze#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Radulovic#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jansson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jansson#70

I.Jansson#27

I.Jansson#3

I.Jansson#25

I.Jansson#99

I.Jansson#5

I.Jansson#21
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-1-21222275244343120747
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Nwaiwu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Diabate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Matić#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Omic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Agyemang#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zukic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Gattermayer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kojzek#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kojzek#37

E.Kojzek#17

E.Kojzek#11
E.Kojzek#1

E.Kojzek#14

E.Kojzek#8

E.Kojzek#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC0 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 0
TSV Hartberg
Wolfsberger AC2 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC5 - 1
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
Sturm Graz
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#10#20#30#43#514#60#70
Wolfsberger AC
#11#20#30#42#54#60#70
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol
Rheindorf Altach