Austrian Bundesliga00:30 ngày 19/04/2025

LASK Linz
2 - 0

WSG Tirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốWSG Tirol
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
7Chỉ số 25
87Chỉ số 2393
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2437
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-3-11184816630219102711
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Modou Kéba Cissé#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogarde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#26

M.Entrup#7

M.Entrup#32

M.Entrup#29

M.Entrup#23

M.Entrup#19

M.Entrup#33
WSG Tirol
Sơ đồ 3-4-2-14024522717425102316
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Okungbowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Quincy butler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Naschberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Czyborra#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.B.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Skrbo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Hinterseer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Hinterseer#20

L.Hinterseer#28

L.Hinterseer#3
L.Hinterseer#19

L.Hinterseer#27

L.Hinterseer#14

L.Hinterseer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol1 - 1
LASK Linz
WSG Tirol2 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 4
WSG Tirol
WSG Tirol2 - 1
LASK Linz
WSG Tirol4 - 0
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
WSG Tirol
LASK Linz3 - 0
WSG TirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SV Ried
Sturm Graz4 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt1 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Grazer AK0 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
WSG Tirol5 - 3
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK0 - 0
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
WSG Tirol2 - 0
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#12#20#30#42#57#60#70
WSG Tirol
#10#20#30#42#55#60#70