Austrian Bundesliga22:00 ngày 12/04/2025

TSV Hartberg
0 - 1

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốLASK Linz
2Chỉ số 32
29Chỉ số 2428
3Chỉ số 211
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 229
94Chỉ số 23104
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-2161281418205410979
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Pfeifer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Avdijaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Drew#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Drew#27

J.Drew#36

J.Drew#21

J.Drew#6

J.Drew#33

J.Drew#19

J.Drew#7
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-3-1118516221309102911
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Žulj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Flecker#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#33

M.Entrup#19

M.Entrup#26

M.Entrup#7
M.Entrup#48

M.Entrup#32

M.Entrup#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LASK Linz1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 2
LASK Linz
LASK Linz0 - 3
TSV Hartberg
LASK Linz3 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 0
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria Klagenfurt
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol0 - 0
TSV Hartberg
SV Stripfing0 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SV Ried
Sturm Graz4 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt1 - 2
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#10#20#31#42#51#60#70
LASK Linz
#11#21#30#42#53#60#70
Red Bull Salzburg