Austrian Bundesliga22:00 ngày 10/05/2025

LASK Linz
0 - 0

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốTSV Hartberg
63Chỉ số 2434
128Chỉ số 2381
3Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 3-4-33348516630322101127
Đội hình xuất phát

T.Schützenauer#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Modou Kéba Cissé#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bogarde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.C.Coulibaly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Bello#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Žulj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Lang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lang#35
C.Lang#43

C.Lang#26
C.Lang#40

C.Lang#18

C.Lang#29

C.Lang#9
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-21952814366123527229
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kovacevic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Omoregie#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Prokop#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Marco Philip Hoffman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mijic#4

P.Mijic#79

P.Mijic#7

P.Mijic#19

P.Mijic#33

P.Mijic#6

P.Mijic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
TSV Hartberg1 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 2
LASK Linz
LASK Linz0 - 3
TSV Hartberg
LASK Linz3 - 3
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
WSG Tirol1 - 3
LASK Linz
LASK Linz6 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 4
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
WSG Tirol
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Grazer AK
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach0 - 2
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SV Ried
Sturm Graz4 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 0
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Grazer AK
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Rheindorf Altach1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 1
LASK Linz
WSG Tirol1 - 3
TSV Hartberg
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 3
SK Austria Klagenfurt
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV HartbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#10#20#30#42#53#60#70
TSV Hartberg
#10#20#30#42#53#60#70
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien