Austrian Bundesliga19:30 ngày 20/04/2025

Wolfsberger AC
5 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolfsberger ACChỉ sốSK Rapid Wien
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
94Chỉ số 2392
5Chỉ số 25
52Chỉ số 2432
18Chỉ số 227
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolfsberger AC
Sơ đồ 3-4-1-212225379784431203211
Đội hình xuất phát

N.Polster#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baumgartner#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Diabate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Wimmer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Piesinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Omic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ullmann#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zukic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Pink#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ballo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ballo#47
T.Ballo#1

T.Ballo#7

T.Ballo#19

T.Ballo#34

T.Ballo#2

T.Ballo#10
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-2-24577620317184922997
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Benjamin·Bockle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

A.Radulovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

I.Jansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

E.Kara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Beljo#28

D.D.Beljo#47

D.D.Beljo#25

D.D.Beljo#9

D.D.Beljo#21

D.D.Beljo#29

D.D.Beljo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC0 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
SK Rapid Wien
Wolfsberger AC1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC4 - 1
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Wolfsberger AC
Austria Vienna0 - 0
Wolfsberger AC
LASK Linz1 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 1
Sturm Graz
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg0 - 3
Wolfsberger AC
WSG Tirol3 - 3
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 0
Sturm Graz
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
SK Rapid Wien2 - 0
Austria Vienna
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolfsberger AC
#15#21#30#42#55#60#70
SK Rapid Wien
#11#21#31#42#55#60#70
SK Austria Klagenfurt
Rheindorf Altach