Austrian Bundesliga23:00 ngày 23/02/2025

LASK Linz
2 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốSK Rapid Wien
7Chỉ số 219
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
9Chỉ số 2212
43Chỉ số 2472
3Chỉ số 30
56Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 3-5-21184826212730142711
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Modou Kéba Cissé#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Bello#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Adeniran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Entrup#6

M.Entrup#9
M.Entrup#41

M.Entrup#45

M.Entrup#33

M.Entrup#35

M.Entrup#47
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-4-225775562321288189922
Đội hình xuất phát

P.Gartler#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Kara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Jansson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jansson#32

I.Jansson#16

I.Jansson#27

I.Jansson#20

I.Jansson#49

I.Jansson#4

I.Jansson#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien1 - 1
LASK Linz
LASK Linz5 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 0
LASK Linz
SK Rapid Wien3 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
LASK Linz
LASK Linz3 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
Grazer AK0 - 0
LASK Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
LASK Linz2 - 0
Union Gurten
LASK Linz0 - 0
Admira Wacker
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
LASK Linz1 - 1
Vikingur Reykjavik
Fiorentina7 - 0
LASK Linz
Wolfsberger AC2 - 1
LASK Linz
LASK Linz1 - 3
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
Omonia Nicosia FC3 - 1
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg2 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#12#21#30#43#54#60#70
SK Rapid Wien
#11#20#30#40#58#60#70
Sturm Graz
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol
Rheindorf Altach