Turkish Super League20:00 ngày 11/05/2025

Sivasspor
0 - 0

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốBodrum FK
120Chỉ số 2367
54Chỉ số 2430
9Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-1-4-1357261433055128249
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ciğerci#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Koita#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#17

R.Manaj#90

R.Manaj#27

R.Manaj#22

R.Manaj#44

R.Manaj#11

R.Manaj#74

R.Manaj#58

R.Manaj#46

R.Manaj#53
Bodrum FK
Sơ đồ 4-3-1-21232934772126516910
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Herelle#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aslan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Antalyalı#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

G.Pușcaș#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Bardhi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bardhi#91

E.Bardhi#20

E.Bardhi#70

E.Bardhi#41

E.Bardhi#53

E.Bardhi#4

E.Bardhi#48

E.Bardhi#11

E.Bardhi#99

E.Bardhi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Bodrum FK2 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Galatasaray4 - 1
Sivasspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Bodrum FK1 - 2
Samsunspor
Galatasaray2 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Alanyaspor0 - 1
Bodrum FK
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#10#20#30#42#59#60#70
Bodrum FK
#10#20#30#44#55#60#70
Besiktas JK
Eyupspor
Konyaspor
Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü