Turkish Super League00:30 ngày 29/03/2025

Bodrum FK
2 - 4

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodrum FKChỉ sốFenerbahce
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 40
61Chỉ số 23139
21Chỉ số 2446
2Chỉ số 31
6Chỉ số 226
4Chỉ số 21
1Chỉ số 81
8Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodrum FK
Sơ đồ 4-1-4-154232934774202670119
Đội hình xuất phát
R.Adıyaman#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Herelle#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Değişmez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Brazão#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bilsel#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Okita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Pușcaș#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pușcaș#33

G.Pușcaș#10

G.Pușcaș#5

G.Pușcaș#41

G.Pușcaș#15
G.Pușcaș#55

G.Pușcaș#16

G.Pușcaș#99

G.Pușcaș#6

G.Pușcaș#91
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-2116379570345318179419
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#5

Y.En-Nesyri#40

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#6

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#21

Y.En-Nesyri#97

Y.En-Nesyri#10

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Goztepe
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodrum FK
#12#21#30#42#54#60#70
Fenerbahce
#14#24#30#41#51#60#70
Besiktas JK
Trabzonspor
Kayserispor