Turkish Super League20:00 ngày 26/04/2025

Sivasspor
2 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốAntalyaspor
6Chỉ số 24
98Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 227
44Chỉ số 2437
3Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-1-4-1357261431224880469
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Böke#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#90

R.Manaj#22

R.Manaj#10

R.Manaj#44

R.Manaj#55
R.Manaj#74

R.Manaj#17

R.Manaj#53

R.Manaj#30

R.Manaj#58
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-11327892115182288110
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yilmaz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Samudio#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Larsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Larsson#7

S.Larsson#3

S.Larsson#21

S.Larsson#14

S.Larsson#16

S.Larsson#58

S.Larsson#4

S.Larsson#9

S.Larsson#77

S.Larsson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor2 - 1
Sivasspor
Antalyaspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Sivasspor
Antalyaspor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 4
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Antalyaspor2 - 1
Alanyaspor
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#12#20#30#43#56#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#43#54#60#70
Eyupspor
Trabzonspor
Kayserispor