Turkish Super League17:30 ngày 19/04/2025

Kasimpasa
3 - 1

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốSivasspor
12Chỉ số 24
1Chỉ số 81
9Chỉ số 214
4Chỉ số 31
48Chỉ số 2430
11Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-11142058778712351118
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espinoza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Keles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#22

N.DaCosta#91

N.DaCosta#54
N.DaCosta#47

N.DaCosta#9

N.DaCosta#38

N.DaCosta#13

N.DaCosta#23

N.DaCosta#29

N.DaCosta#72
Sivasspor
Sơ đồ 4-1-4-135902714330461280229
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Turgunboev#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.S.Sundberg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ciğerci#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Böke#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Simić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#53
R.Manaj#41

R.Manaj#10

R.Manaj#44

R.Manaj#11

R.Manaj#24

R.Manaj#55

R.Manaj#21
R.Manaj#74

R.Manaj#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Kasimpasa
Sivasspor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 3
Sivasspor
Sivasspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Sivasspor
Kasimpasa0 - 0
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#13#22#30#43#512#60#70
Sivasspor
#11#20#30#41#54#60#70
Eyupspor
Trabzonspor