Turkish Super League23:00 ngày 03/05/2025

Galatasaray
4 - 1

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốSivasspor
0Chỉ số 80
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
16Chỉ số 222
60Chỉ số 2414
3Chỉ số 20
138Chỉ số 2349
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-4-21764217113499537745
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Sallai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Morata#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#18

V.Osimhen#4

V.Osimhen#19

V.Osimhen#20

V.Osimhen#29

V.Osimhen#8

V.Osimhen#26

V.Osimhen#23

V.Osimhen#10

V.Osimhen#21
Sivasspor
Sơ đồ 4-5-135726145846123080249
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Erdal#58 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Böke#46 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Ciğerci#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#17

R.Manaj#90

R.Manaj#27

R.Manaj#22

R.Manaj#10

R.Manaj#44

R.Manaj#11

R.Manaj#55
R.Manaj#74

R.Manaj#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Galatasaray6 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 3
Sivasspor
Sivasspor1 - 0
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 2
Galatasaray
Sivasspor2 - 2
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Eyupspor1 - 5
Galatasaray
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Bodrum FK
Samsunspor0 - 2
Galatasaray
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Alanyaspor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#14#24#30#41#53#60#70
Sivasspor
#11#21#30#42#50#60#70
Trabzonspor
Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü