Turkish Super League20:00 ngày 16/03/2025

Atakas Hatayspor
3 - 2

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atakas HataysporChỉ sốSivasspor
49Chỉ số 2450
8Chỉ số 218
1Chỉ số 40
7Chỉ số 2213
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
66Chỉ số 2365
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-11222348886985779
Đội hình xuất phát

V.Bekaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alıcı#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sertel#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Parmak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Boutobba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Aboubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Aboubakar#93

V.Aboubakar#14

V.Aboubakar#27

V.Aboubakar#7

V.Aboubakar#11
V.Aboubakar#23

V.Aboubakar#34

V.Aboubakar#16

V.Aboubakar#25

V.Aboubakar#15
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-1357263038125580249
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ciğerci#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Koita#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#11

R.Manaj#53

R.Manaj#13

R.Manaj#23

R.Manaj#10

R.Manaj#22
R.Manaj#88

R.Manaj#46

R.Manaj#15

R.Manaj#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor3 - 2
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Sivasspor
Sivasspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor4 - 0
Atakas Hatayspor
Sivasspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Trabzonspor4 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atakas Hatayspor
#13#21#31#43#58#60#70
Sivasspor
#12#21#30#42#59#60#70