Turkish Super League20:00 ngày 01/03/2025

Adana Demirspor
0 - 0

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adana DemirsporChỉ sốBodrum FK
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
90Chỉ số 2392
3Chỉ số 26
25Chỉ số 2442
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-2-3-1399924552316582181117
Đội hình xuất phát

V.Karakuş#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kurtulan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ersoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kalender#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Celik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A. Muanza#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Balat#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Aydogan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Barasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aimbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aimbetov#22

A.Aimbetov#90

A.Aimbetov#87

A.Aimbetov#28
A.Aimbetov#91

A.Aimbetov#30

A.Aimbetov#25
A.Aimbetov#94
A.Aimbetov#1

A.Aimbetov#60
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-113315347721261016119
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Čelůstka#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aslan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pușcaș#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pușcaș#6

G.Pușcaș#99

G.Pușcaș#7
G.Pușcaș#22

G.Pușcaș#23

G.Pușcaș#48
G.Pușcaș#14

G.Pușcaș#41

G.Pușcaș#70

G.Pușcaș#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Alanyaspor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Caykur Rizespor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Kirklarelispor2 - 0
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Goztepe
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FK
Kirklarelispor4 - 4
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adana Demirspor
#10#20#30#42#53#60#70
Bodrum FK
#10#20#30#44#56#60#70
Samsunspor
Trabzonspor
Kayserispor