Turkish Super League23:00 ngày 12/04/2025

Bodrum FK
0 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodrum FKChỉ sốAntalyaspor
55Chỉ số 2436
7Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
94Chỉ số 23105
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodrum FK
Sơ đồ 4-1-4-11331534775991610119
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Čelůstka#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Antalyalı#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Seferi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Okita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Pușcaș#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pușcaș#6

G.Pușcaș#7

G.Pușcaș#29

G.Pușcaș#48

G.Pușcaș#4

G.Pușcaș#20

G.Pușcaș#53

G.Pușcaș#21

G.Pușcaș#41

G.Pușcaș#70
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1132742116182258110
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yilmaz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gerxhaliu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Rakip#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Samudio#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Larsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Larsson#7
S.Larsson#23

S.Larsson#88

S.Larsson#21

S.Larsson#14

S.Larsson#33

S.Larsson#16

S.Larsson#58

S.Larsson#9

S.Larsson#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 0
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Alanyaspor0 - 1
Bodrum FK
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Antalyaspor2 - 1
Alanyaspor
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Bodrum FK3 - 1
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodrum FK
#10#20#30#41#53#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#43#51#60#70
Eyupspor
Konyaspor
Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü