Turkish Super League23:00 ngày 26/04/2025

Bodrum FK
1 - 2

Samsunspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodrum FKChỉ sốSamsunspor
16Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
6Chỉ số 214
0Chỉ số 81
9Chỉ số 26
54Chỉ số 2546
100Chỉ số 2372
90Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodrum FK
Sơ đồ 4-4-212315347716521109911
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Antalyalı#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Aslan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Seferi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Okita#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Okita#20

J.Okita#6

J.Okita#9

J.Okita#26

J.Okita#29

J.Okita#48

J.Okita#4

J.Okita#54

J.Okita#41

J.Okita#70
Samsunspor
Sơ đồ 3-4-1-211837417551016211114
Đội hình xuất phát

O.Kocuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Yavru#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Šatka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.V.Drongelen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Schindler#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Cift#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Ntcham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Holse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Kilinç#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Dimata#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dimata#8

L.Dimata#20

L.Dimata#96

L.Dimata#5

L.Dimata#45

L.Dimata#13

L.Dimata#7

L.Dimata#9

L.Dimata#28

L.Dimata#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samsunspor4 - 0
Bodrum FK
Samsunspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Samsunspor
Samsunspor3 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 2
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Galatasaray2 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Alanyaspor0 - 1
Bodrum FK
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas HataysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samsunspor
Alanyaspor1 - 0
Samsunspor
Samsunspor0 - 2
Galatasaray
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Samsunspor3 - 2
Adana Demirspor
Goztepe2 - 2
Samsunspor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 0
Atakas HataysporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodrum FK
#11#21#30#42#59#60#70
Samsunspor
#12#22#30#45#56#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü