Turkish Super League17:30 ngày 16/03/2025

Caykur Rizespor
0 - 2

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốBodrum FK
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
2Chỉ số 216
4Chỉ số 33
1Chỉ số 40
65Chỉ số 2438
4Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
107Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-11373258201910779
Đội hình xuất phát

T.Çetin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Özcan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ghezzal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#95

A.Sowe#17

A.Sowe#18

A.Sowe#97

A.Sowe#28

A.Sowe#30

A.Sowe#15

A.Sowe#45

A.Sowe#4

A.Sowe#54
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-112315347742670162010
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Değişmez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Bilsel#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Brazão#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Bardhi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Bardhi#14

E.Bardhi#33

E.Bardhi#91

E.Bardhi#99

E.Bardhi#9

E.Bardhi#11

E.Bardhi#7

E.Bardhi#29
E.Bardhi#22

E.Bardhi#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bodrum FK0 - 1
Caykur Rizespor
Bodrum FK1 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Adana Demirspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Goztepe
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#10#20#31#44#55#60#70
Bodrum FK
#12#21#30#43#57#60#70
Besiktas JK
Kayserispor