Turkish Super League17:30 ngày 05/04/2025

Caykur Rizespor
1 - 1

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốSivasspor
9Chỉ số 22
0Chỉ số 30
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
50Chỉ số 2437
89Chỉ số 23106
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 3-4-1-21425372054778159
Đội hình xuất phát

T.Çetin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Sahin#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Özcan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pala#54 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#97

A.Sowe#95

A.Sowe#27

A.Sowe#45

A.Sowe#30
A.Sowe#35

A.Sowe#17

A.Sowe#18

A.Sowe#28
Sivasspor
Sơ đồ 4-1-4-1357263031246880249
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ciğerci#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Böke#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#14

R.Manaj#90

R.Manaj#58
R.Manaj#74

R.Manaj#11

R.Manaj#23

R.Manaj#44

R.Manaj#10

R.Manaj#22

R.Manaj#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor2 - 1
Caykur Rizespor
Sivasspor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Caykur Rizespor
Sivasspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor0 - 0
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Eyupspor1 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#11#20#30#40#59#60#70
Sivasspor
#11#20#30#40#52#60#70
Kayserispor