Turkish Super League23:00 ngày 13/04/2025

Sivasspor
1 - 3

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốFenerbahce
72Chỉ số 2396
23Chỉ số 2445
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-3-3357261438301246980
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ciğerci#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Böke#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Bekiroğlu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bekiroğlu#44

E.Bekiroğlu#90

E.Bekiroğlu#27

E.Bekiroğlu#22

E.Bekiroğlu#10

E.Bekiroğlu#23

E.Bekiroğlu#24
E.Bekiroğlu#74

E.Bekiroğlu#58

E.Bekiroğlu#53
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-2-140374162113539710949
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Osayi-Samuel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Saint-Maximin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#54

E.Džeko#5

E.Džeko#23

E.Džeko#22

E.Džeko#18

E.Džeko#19

E.Džeko#6

E.Džeko#70

E.Džeko#95

E.Džeko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce4 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Sivasspor
Fenerbahce3 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Fenerbahce
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Sivasspor
Fenerbahce1 - 2
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Kocaelispor0 - 2
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#11#20#31#42#55#60#70
Fenerbahce
#13#21#30#42#56#60#70
Eyupspor
Kasimpasa
Kayserispor
Alanyaspor