Turkish Super League00:30 ngày 08/03/2025

Bodrum FK
1 - 0

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodrum FKChỉ sốKasimpasa
1Chỉ số 30
75Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 24
11Chỉ số 228
37Chỉ số 2478
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-11231534774267016119
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Değişmez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Bilsel#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pușcaș#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pușcaș#14

G.Pușcaș#91

G.Pușcaș#6

G.Pușcaș#99

G.Pușcaș#7

G.Pușcaș#29
G.Pușcaș#22

G.Pușcaș#20

G.Pușcaș#41

G.Pușcaș#10
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-112912077677210918
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gül#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Barák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Brekalo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#5

N.DaCosta#14

N.DaCosta#38

N.DaCosta#29

N.DaCosta#23

N.DaCosta#11
N.DaCosta#47

N.DaCosta#54

N.DaCosta#8

N.DaCosta#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
Goztepe
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Goztepe5 - 0
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodrum FK
#11#20#30#41#53#60#70
Kasimpasa
#10#20#30#40#54#60#70
Samsunspor
Trabzonspor
Kayserispor
Alanyaspor