Uzbekistan Super League22:30 ngày 12/08/2025

Shurtan Guzor
1 - 2

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốFK Kokand 1912
83Chỉ số 2374
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
41Chỉ số 2439
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-3-3155682433451710914
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kodirov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.mukhtorov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.toshkuziev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.toshkuziev#88
a.toshkuziev#99

a.toshkuziev#21
a.toshkuziev#76
a.toshkuziev#4

a.toshkuziev#22

a.toshkuziev#3
a.toshkuziev#79
a.toshkuziev#35
FK Kokand 1912
Sơ đồ 3-5-213519469107237817
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Khusanov#9 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Gadoev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Klejdi Daci#21

Klejdi Daci#18
Klejdi Daci#69

Klejdi Daci#20
Klejdi Daci#30
Klejdi Daci#1

Klejdi Daci#14

Klejdi Daci#22

Klejdi Daci#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
FK Kokand 1912
FK Kokand 19124 - 2
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 3
FK Kokand 1912
Shurtan Guzor0 - 2
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
Shurtan Guzor6 - 0
IshtixonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#11#21#30#41#510#60#70
FK Kokand 1912
#12#22#30#42#52#60#70