Uzbekistan Super League22:00 ngày 29/06/2025

Buxoro FK
3 - 1

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốShurtan Guzor
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2434
10Chỉ số 2211
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2381
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 5-4-11335979422717251077
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.kayumov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.kayumov#4

a.kayumov#19
a.kayumov#88

a.kayumov#21
a.kayumov#9
a.kayumov#7
a.kayumov#8
a.kayumov#6
a.kayumov#93
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-2-3-1155431577610192445
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sultonmurodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Asadbek saidkhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

sirojiddin kuziyev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Khasanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Kodirov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kodirov#14

G.Kodirov#11

G.Kodirov#99
G.Kodirov#22
G.Kodirov#33
G.Kodirov#8

G.Kodirov#9
G.Kodirov#70
G.Kodirov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor2 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Namangan FA
Buxoro FK2 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
Shurtan Guzor6 - 0
Ishtixon
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor3 - 0
Olympic FK Tashkent
Pakhtakor1 - 0
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#13#21#30#43#53#60#70
Shurtan Guzor
#11#21#31#42#58#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Xorazm Urganch