Uzbekistan Super League22:00 ngày 05/08/2025

Pakhtakor
1 - 2

FC OKMK Olmaliq
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốFC OKMK Olmaliq
5Chỉ số 23
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
89Chỉ số 2455
12Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
155Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 5-4-11245777552127172311
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#10

I.Sergeev#94

I.Sergeev#18

I.Sergeev#20

I.Sergeev#2

I.Sergeev#50

I.Sergeev#9

I.Sergeev#19

I.Sergeev#8
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-5-135187621641510511
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ibrahim yuldashev#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.komilov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Naoaki sanaga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sanchez#99

R.Sanchez#30

R.Sanchez#23

R.Sanchez#19

R.Sanchez#0

R.Sanchez#13

R.Sanchez#77

R.Sanchez#27

R.Sanchez#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 2
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq0 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 3
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 1
Olympic MobiUz
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq12 - 1
Navoiy FA
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK OlmaliqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#11#20#30#42#55#60#70
FC OKMK Olmaliq
#12#21#30#42#53#60#70
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak
FK Andijon