Uzbekistan Super League21:00 ngày 20/08/2025

Shurtan Guzor
3 - 3

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốNavbahor Namangan
81Chỉ số 2377
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2441
10Chỉ số 219
0Chỉ số 41
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 5-4-111955461510338249
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Khasanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Kholdorkhonov#11

P.Kholdorkhonov#45

P.Kholdorkhonov#17

P.Kholdorkhonov#21
P.Kholdorkhonov#35

P.Kholdorkhonov#22
P.Kholdorkhonov#99
P.Kholdorkhonov#7

P.Kholdorkhonov#14
Navbahor Namangan
Sơ đồ 3-4-313659919147012112917
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
julio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Boltaboev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mukhammadali giyosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Carvalho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Jiyanov#16

R.Jiyanov#55

R.Jiyanov#13

R.Jiyanov#33
R.Jiyanov#32
R.Jiyanov#8
R.Jiyanov#22

R.Jiyanov#7

R.Jiyanov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan4 - 2
Shurtan Guzor
Navbahor Namangan3 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand2 - 2
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#13#22#30#43#57#60#70
Navbahor Namangan
#13#21#31#41#53#60#70