North Macedonia First Football League22:00 ngày 17/05/2025

Shkendija Tetovo
1 - 3

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốSileks
5Chỉ số 34
82Chỉ số 2446
6Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 228
135Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
6Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
85217482822777525
Đội hình xuất phát

M.Adili#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ramadani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.amzai#11
a.amzai#9

a.amzai#24

a.amzai#27

a.amzai#20
a.amzai#19
a.amzai#26

a.amzai#38

a.amzai#30

a.amzai#29
Sileks
25314192316852469
Đội hình xuất phát
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Rajkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Braunovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adi·Alic#7
Adi·Alic#21
Adi·Alic#26

Adi·Alic#17

Adi·Alic#36

Adi·Alic#20
Adi·Alic#22
Adi·Alic#12
Adi·Alic#13

Adi·Alic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo3 - 1
Sileks
Sileks2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
Sileks
Sileks1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
Sileks
Sileks1 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Rinija Gostivar0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 3
FK Korzo Prilep
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
KF Besa Doberdoll2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
Voska Sport
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks0 - 0
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje0 - 0
Sileks
Sileks0 - 0
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep1 - 2
Sileks
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll0 - 5
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#11#20#30#46#56#60#70
Sileks
#13#22#30#44#50#60#70