North Macedonia First Football League21:00 ngày 19/04/2025

KF Besa Doberdoll
2 - 3

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF Besa DoberdollChỉ sốShkendija Tetovo
4Chỉ số 215
0Chỉ số 82
3Chỉ số 32
3Chỉ số 21
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
81Chỉ số 2389
42Chỉ số 2438
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Besa Doberdoll
92978222149020535
Đội hình xuất phát

V.Stojanovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rakipi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neziri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ljamalari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Gavric#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zahov#15
K.Zahov#3
K.Zahov#77

K.Zahov#99
K.Zahov#10

K.Zahov#19
K.Zahov#88
K.Zahov#11
K.Zahov#1
K.Zahov#13

K.Zahov#23
Shkendija Tetovo
27725657262228429
Đội hình xuất phát
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Tamba#27
F.Tamba#9
F.Tamba#3

F.Tamba#24

F.Tamba#20
F.Tamba#19

F.Tamba#38

F.Tamba#8

F.Tamba#30
F.Tamba#17
F.Tamba#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo2 - 1
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll1 - 3
Shkendija Tetovo
KF Besa Doberdoll1 - 3
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll2 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
Voska Sport
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Detonit Junior0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 2
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Besa Doberdoll
#12#21#30#43#53#60#70
Shkendija Tetovo
#13#22#30#42#51#60#70