North Macedonia First Football League20:00 ngày 23/02/2025

Shkendija Tetovo
4 - 2

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốSileks
6Chỉ số 213
2Chỉ số 21
6Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
126Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2464
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
85229428221975625
Đội hình xuất phát

M.Adili#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.krstevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.amzai#9
a.amzai#3

a.amzai#24

a.amzai#27

a.amzai#20

a.amzai#77
a.amzai#26

a.amzai#38

a.amzai#8

a.amzai#30
a.amzai#11
Sileks
692572911261823824
Đội hình xuất phát
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Micevski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Braunovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Braunovic#1

N.Braunovic#5
N.Braunovic#21

N.Braunovic#17

N.Braunovic#36
N.Braunovic#10

N.Braunovic#14
N.Braunovic#22

N.Braunovic#19
N.Braunovic#13
N.Braunovic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo3 - 1
Sileks
Sileks2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
Sileks
Sileks1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
Sileks
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Sileks0 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija Tetovo
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija Tetovo
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
FK Yelimay Semey3 - 0
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Shkendija Tetovo
Belasica Strumica0 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Sileks1 - 2
Detonit Junior
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Sileks2 - 2
Neftchi Fergana
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Sileks
Sileks4 - 1
Voska SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#14#21#30#42#52#60#70
Sileks
#12#21#30#43#51#60#70
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga
Pelister Bitola
FK Akademija Pandev Brera Strumica
KF Besa Doberdoll