North Macedonia First Football League20:50 ngày 13/04/2025

Shkendija Tetovo
4 - 0

Voska Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốVoska Sport
55Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 226
6Chỉ số 22
9Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
9229422267775625
Đội hình xuất phát
F.Ademi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.amzai#11

a.amzai#24

a.amzai#27

a.amzai#20
a.amzai#19

a.amzai#38

a.amzai#28

a.amzai#8

a.amzai#30
a.amzai#17
Voska Sport
125059221018315699
Đội hình xuất phát

B.Gaye#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žulj#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorent zhaku#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vinogradac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel tenlep#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.iseni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hani#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Dragarski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amos dadet#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ademi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Ademi#28
I.Ademi#11

I.Ademi#23

I.Ademi#13

I.Ademi#7
I.Ademi#8
I.Ademi#77
I.Ademi#19
I.Ademi#27
I.Ademi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
Voska Sport
Shkendija Tetovo0 - 0
Voska Sport
Shkendija Tetovo1 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Voska Sport2 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Detonit Junior0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 2
Sileks
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Voska Sport
Voska Sport1 - 2
Sileks
FK Rinija Gostivar0 - 2
Voska Sport
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Pelister Bitola1 - 0
Voska Sport
Voska Sport3 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#14#22#30#41#56#60#70
Voska Sport
#10#20#30#42#52#60#70
FK Korzo Prilep