North Macedonia First Football League21:00 ngày 04/05/2025

Vlazrimi Struga
1 - 1

Shkendija Tetovo
Lineup
Đội hình trận đấu
Vlazrimi Struga
172111864992997710
Đội hình xuất phát

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erand ziba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Stevkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zenku#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Spirovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ristevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maudo#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Maleski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kehinde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebi islami#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Bojku#27
B.Bojku#5

B.Bojku#19

B.Bojku#16

B.Bojku#12

B.Bojku#14

B.Bojku#11

B.Bojku#8

B.Bojku#3

B.Bojku#28

B.Bojku#2
Shkendija Tetovo
172025651977222847
Đội hình xuất phát
A.Shala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kocev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.krstevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Ibraimi#11

B.Ibraimi#29

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#8

B.Ibraimi#38
B.Ibraimi#26

B.Ibraimi#27

B.Ibraimi#24
B.Ibraimi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 2
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Sileks0 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga4 - 1
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Korzo Prilep
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 3
FK Korzo Prilep
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
KF Besa Doberdoll2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
Voska Sport
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vlazrimi Struga
#11#20#30#42#50#60#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#41#50#60#70