North Macedonia First Football League22:00 ngày 07/05/2025

Shkendija Tetovo
2 - 1

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốRabotnicki Skopje
62Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23123
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
4Chỉ số 221
4Chỉ số 21
5Chỉ số 214
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
4292511852777568
Đội hình xuất phát

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adili#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ramadani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Ramadani#30

F.Ramadani#28

F.Ramadani#38
F.Ramadani#22
F.Ramadani#26
F.Ramadani#19

F.Ramadani#20

F.Ramadani#27

F.Ramadani#24
F.Ramadani#9
F.Ramadani#17
Rabotnicki Skopje
231142610253781
Đội hình xuất phát
Dimitar·Danev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Rasheed#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ahmedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Aleksovski#15
I.Aleksovski#6

I.Aleksovski#21
I.Aleksovski#22
I.Aleksovski#25

I.Aleksovski#18
I.Aleksovski#9

I.Aleksovski#44
I.Aleksovski#17

I.Aleksovski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Tetovo2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 4
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Rinija Gostivar0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 3
FK Korzo Prilep
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
KF Besa Doberdoll2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
Voska Sport
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Sileks
FK Rinija Gostivar1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Rabotnicki SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#12#22#30#42#54#60#70
Rabotnicki Skopje
#11#20#30#43#51#60#70