Armenian Premier League22:00 ngày 29/03/2025

Shirak
1 - 2

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốFC Noah
68Chỉ số 2363
4Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2460
3Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 25
0Chỉ số 83
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-3-319926452019697779
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.mryan#98
l.mryan#2
l.mryan#15
l.mryan#44

l.mryan#7
l.mryan#25
l.mryan#11
l.mryan#8
l.mryan#57
l.mryan#18
l.mryan#96
l.mryan#55
FC Noah
Sơ đồ 4-4-22219374451127887893
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V·Pinson#12
V·Pinson#4
V·Pinson#92

V·Pinson#30

V·Pinson#81
V·Pinson#55

V·Pinson#26
V·Pinson#9
V·Pinson#24

V·Pinson#10

V·Pinson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah4 - 0
Shirak
Shirak0 - 5
FC Noah
Shirak1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 3
Shirak
FC Noah2 - 1
Shirak
Shirak2 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
Urartu1 - 2
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Backa Topola4 - 3
FC Noah
FC Noah7 - 1
FC West Armenia
FC Noah1 - 3
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#11#21#30#44#54#60#70
FC Noah
#12#20#30#42#55#60#70
Ararat-Armenia FC