Armenian Premier League21:30 ngày 08/04/2025

Shirak
1 - 3

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốArarat Yerevan
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
52Chỉ số 2426
1Chỉ số 34
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
11Chỉ số 224
106Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-1-4-119945266719202115
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

s.urushanyan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ali coulibaly#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ali coulibaly#8
ali coulibaly#18
ali coulibaly#96
ali coulibaly#55

ali coulibaly#77
ali coulibaly#11

ali coulibaly#9
ali coulibaly#25
ali coulibaly#2
ali coulibaly#44
Ararat Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-113129231838232081539
Đội hình xuất phát

P.Ayvazyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marvin Evouna#92 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Malakyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Moussa Kante#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Boniface#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Bah#39 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bah#63
K.Bah#64
K.Bah#77
K.Bah#30
K.Bah#14
K.Bah#17

K.Bah#9
K.Bah#70

K.Bah#11

K.Bah#4

K.Bah#28
K.Bah#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 0
Shirak
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak0 - 0
Ararat Yerevan
Shirak1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan0 - 4
Ararat-Armenia B
Ararat Yerevan3 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan5 - 0
Lernayin ArtsakhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#11#20#30#41#55#60#70
Ararat Yerevan
#13#22#30#44#55#60#70
Ararat-Armenia FC
Urartu
FC West Armenia