Armenian Premier League21:00 ngày 04/04/2025

Ararat Yerevan
1 - 2

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat YerevanChỉ sốShirak
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
81Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 229
29Chỉ số 2442
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-11343926323381582039
Đội hình xuất phát

P.Ayvazyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Samsonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Marvin Evouna#92 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tsoungui#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Malakyan#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Boniface#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Moussa Kante#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Bah#39 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Bah#33
K.Bah#77
K.Bah#30
K.Bah#64
K.Bah#82

K.Bah#18
K.Bah#14
K.Bah#17
K.Bah#22

K.Bah#5

K.Bah#9
K.Bah#73
Shirak
Sơ đồ 4-3-319942697621197779
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.urushanyan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.mryan#25
l.mryan#98
l.mryan#2

l.mryan#5
l.mryan#11
l.mryan#55
l.mryan#96
l.mryan#18
l.mryan#8
l.mryan#44
l.mryan#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 0
Shirak
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak0 - 0
Ararat Yerevan
Shirak1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan0 - 4
Ararat-Armenia B
Ararat Yerevan3 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan5 - 0
Lernayin Artsakh
Ararat Yerevan2 - 1
FC SyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FC PyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat Yerevan
#11#21#30#45#55#60#70
Shirak
#12#20#30#45#54#60#70
Ararat-Armenia FC
Urartu
FC West Armenia