Armenian Premier League22:00 ngày 12/04/2025

Shirak
0 - 1

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốFK Van Charentsavan
50Chỉ số 2448
1Chỉ số 28
78Chỉ số 2382
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 36
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-19699265420199761577
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ali coulibaly#15 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kone#7
M.Kone#44
M.Kone#2

M.Kone#9
M.Kone#11

M.Kone#21
M.Kone#55
M.Kone#18
M.Kone#8
M.Kone#25

M.Kone#1
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-12422442728191077711
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hakobyab#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
junior alioune dosso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#33

M.oure#15

M.oure#45
M.oure#6
M.oure#96

M.oure#31

M.oure#9
M.oure#28

M.oure#17
M.oure#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 3
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 2
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan4 - 0
Shirak
Shirak2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
FK Van Charentsavan3 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak2 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
FC West Armenia
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Sokol Saratov5 - 1
FK Van Charentsavan
FC Sochi2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Forte Taganrog3 - 2
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#43#51#60#70
FK Van Charentsavan
#11#20#30#46#58#60#70
Urartu