Armenian Premier League21:30 ngày 02/03/2025

FC Noah
4 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốShirak
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
89Chỉ số 2380
41Chỉ số 2424
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-1921926444103112178
Đội hình xuất phát
aleksey ploshchadnyi#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dashyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Almeida#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gregório#22
G.Gregório#12

G.Gregório#88

G.Gregório#5
G.Gregório#24

G.Gregório#27

G.Gregório#6
G.Gregório#9

G.Gregório#14
G.Gregório#55

G.Gregório#30
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-117459961997202177
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.urushanyan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kone#25
M.Kone#44
M.Kone#98
M.Kone#23
M.Kone#2

M.Kone#9
M.Kone#11
M.Kone#55
M.Kone#96
M.Kone#18
M.Kone#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 5
FC Noah
Shirak1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 3
Shirak
FC Noah2 - 1
Shirak
Shirak2 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 3
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Backa Topola4 - 3
FC Noah
FC Noah1 - 3
APOEL Nicosia
FC Noah7 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Vikingur Reykjavik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
Urartu1 - 2
Shirak
FC West Armenia0 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
Shirak
Shirak0 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#14#22#30#44#54#60#70
Shirak
#10#20#30#41#51#60#70
BKMA