South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 17/05/2025

Sekhukhune United
1 - 1

Kaizer Chiefs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sekhukhune UnitedChỉ sốKaizer Chiefs
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
98Chỉ số 2398
0Chỉ số 41
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
4Chỉ số 223
61Chỉ số 2465
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sekhukhune United
Sơ đồ 4-4-216122942533151873810
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Mokete#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Rammala#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Samkele Sihlali#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Mncube#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Mncube#14
V.Mncube#45

V.Mncube#3

V.Mncube#30
V.Mncube#2
V.Mncube#31

V.Mncube#26

V.Mncube#23
V.Mncube#17
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-1118423512899101336
Đội hình xuất phát

B.Petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Macheke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dove#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.McCarthy#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ngcobo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sirino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W. Duba#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W. Duba#37

W. Duba#42

W. Duba#6

W. Duba#44

W. Duba#17

W. Duba#9
W. Duba#22

W. Duba#40

W. Duba#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaizer Chiefs1 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 0
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Magesi1 - 1
Sekhukhune United
Orlando Pirates0 - 1
Sekhukhune United
TS Galaxy1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 2
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 2
Marumo Gallants FC
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sekhukhune United
#11#21#30#41#55#60#70
Kaizer Chiefs
#11#21#31#41#55#60#70
AmaZulu
Supersport United
Bloemfontein Celtic