South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 19/04/2025

Sekhukhune United
2 - 0

Polokwane City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sekhukhune UnitedChỉ sốPolokwane City FC
51Chỉ số 2454
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
108Chỉ số 23120
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sekhukhune United
Sơ đồ 3-4-316429141245222573433
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sikhosonke Langa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Mokete#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Karabo Tlaka#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mbule#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
vuyo letlapa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Makgalwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chibuike·Ohizu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Rammala#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rammala#23
N.Rammala#9
N.Rammala#17
N.Rammala#31
N.Rammala#2

N.Rammala#28

N.Rammala#30
N.Rammala#38
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-150224343314217101117
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sinhle Crieton Makhubela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Nikani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.S.Ramabu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tlolane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.dlamini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.dlamini#15
b.dlamini#45
b.dlamini#31

b.dlamini#40
b.dlamini#8
b.dlamini#43
b.dlamini#47
b.dlamini#5
b.dlamini#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polokwane City FC1 - 1
Sekhukhune United
Polokwane City FC0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United0 - 0
Polokwane City FC
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Sekhukhune United1 - 1
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sekhukhune United
#12#21#30#41#56#60#70
Polokwane City FC
#10#20#30#42#52#60#70
Kaizer Chiefs
Bloemfontein Celtic