South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 06/04/2025

Cape Town City FC
1 - 2

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cape Town City FCChỉ sốSekhukhune United
1Chỉ số 35
88Chỉ số 23102
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
2Chỉ số 213
79Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-11621425119342355209
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Makaringe#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soukouna#57

A.Soukouna#10

A.Soukouna#8

A.Soukouna#26

A.Soukouna#12

A.Soukouna#27
A.Soukouna#24
A.Soukouna#58
A.Soukouna#47
Sekhukhune United
Sơ đồ 3-4-31629142512101833113438
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Sikhosonke Langa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Mokete#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Mncube#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Rammala#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mtshali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chibuike·Ohizu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Samkele Sihlali#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Samkele Sihlali#3

Samkele Sihlali#30

Samkele Sihlali#28
Samkele Sihlali#2

Samkele Sihlali#26

Samkele Sihlali#22
Samkele Sihlali#17
Samkele Sihlali#9
Samkele Sihlali#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United0 - 1
Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United0 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Sekhukhune United
Cape Town City FC2 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Sekhukhune United1 - 1
Supersport United
Sekhukhune United1 - 2
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cape Town City FC
#11#20#30#41#57#60#70
Sekhukhune United
#12#22#31#46#52#60#70
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic