South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 27/04/2025

TS Galaxy
1 - 1

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốSekhukhune United
49Chỉ số 2551
80Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2471
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-4-216234253212810201715
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahlangu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Maduna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Šovšić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Dithejane#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dithejane#32

P.Dithejane#40

P.Dithejane#11

P.Dithejane#27

P.Dithejane#35

P.Dithejane#8

P.Dithejane#2
P.Dithejane#45

P.Dithejane#9
Sekhukhune United
Sơ đồ 3-4-316294251218152273433
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Mokete#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mbule#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Makgalwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chibuike·Ohizu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Rammala#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Rammala#45
N.Rammala#17
N.Rammala#9
N.Rammala#14

N.Rammala#23

N.Rammala#26
N.Rammala#31

N.Rammala#30
N.Rammala#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sekhukhune United1 - 3
TS Galaxy
Sekhukhune United0 - 0
TS Galaxy
Sekhukhune United0 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United0 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
Magesi2 - 1
TS Galaxy
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 2
Marumo Gallants FC
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Durban City FC1 - 1
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United4 - 2
AmaZuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#11#20#30#41#56#60#70
Sekhukhune United
#11#20#30#41#55#60#70
Orlando Pirates
Bloemfontein Celtic