South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 19/04/2025

Chippa United
0 - 0

Kaizer Chiefs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chippa UnitedChỉ sốKaizer Chiefs
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 214
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23104
60Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-1232843312302524471435
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Boy Madingwane#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabalala#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Mqokozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kammies#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Magqwaka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Xolani Samkelo Sithole#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kwayiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Enock Sakala#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enock Sakala#22
Enock Sakala#16
Enock Sakala#32

Enock Sakala#9
Enock Sakala#18
Enock Sakala#27
Enock Sakala#5
Enock Sakala#17

Enock Sakala#26
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-14418424882136131040
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Macheke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dove#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Cele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W. Duba#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Sirino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Morris#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morris#42

T.Morris#1

T.Morris#5
T.Morris#35
T.Morris#22

T.Morris#19

T.Morris#99

T.Morris#9

T.Morris#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 2
Chippa United
Chippa United1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 0
Chippa United
Kaizer Chiefs0 - 1
Chippa United
Chippa United0 - 1
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Chippa United
Chippa United2 - 1
AmaZulu
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
Magesi1 - 4
Chippa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chippa United
#10#20#30#44#59#60#70
Kaizer Chiefs
#10#20#30#43#50#60#70
Marumo Gallants FC
Bloemfontein Celtic