South Africa Premier Soccer League00:00 ngày 06/04/2025

Kaizer Chiefs
1 - 1

TS Galaxy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốTS Galaxy
5Chỉ số 29
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
82Chỉ số 2389
54Chỉ số 2464
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-1441825844883610129913
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Msimango#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miguel#84 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

W. Duba#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Sirino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Ngcobo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mmodi#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mmodi#28

P.Mmodi#42

P.Mmodi#30

P.Mmodi#5

P.Mmodi#40
P.Mmodi#22

P.Mmodi#6

P.Mmodi#2

P.Mmodi#4
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162782532284091517
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.T.Masiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbunjana#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mvelase#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dolly#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zajmović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Dithejane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Letsoalo#23
V.Letsoalo#19
V.Letsoalo#45

V.Letsoalo#35

V.Letsoalo#4

V.Letsoalo#11

V.Letsoalo#10

V.Letsoalo#32

V.Letsoalo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 0
Kaizer Chiefs
TS Galaxy0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
TS Galaxy
Kaizer Chiefs0 - 0
TS Galaxy
Kaizer Chiefs0 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Kaizer Chiefs
TS Galaxy0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy1 - 2
Marumo Gallants FC
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Durban City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 0
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy1 - 0
Chippa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#11#21#30#42#55#60#70
TS Galaxy
#11#20#30#42#59#60#70
Orlando Pirates
Sekhukhune United
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic