South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 01/05/2025

Orlando Pirates
0 - 1

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orlando PiratesChỉ sốSekhukhune United
69Chỉ số 2443
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
122Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
75Chỉ số 2525
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-124265442916183338717
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shandu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Mbokazi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mako#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Dlamini#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Makgopa#42
E.Makgopa#34

E.Makgopa#15

E.Makgopa#28

E.Makgopa#8
E.Makgopa#30

E.Makgopa#19

E.Makgopa#35

E.Makgopa#27
Sekhukhune United
Sơ đồ 3-4-2-116294141218153373834
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Sikhosonke Langa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Mokete#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Rammala#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Samkele Sihlali#38 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Chibuike·Ohizu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chibuike·Ohizu#3

Chibuike·Ohizu#30
Chibuike·Ohizu#45
Chibuike·Ohizu#9
Chibuike·Ohizu#17
Chibuike·Ohizu#25

Chibuike·Ohizu#23
Chibuike·Ohizu#31
Chibuike·Ohizu#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sekhukhune United1 - 2
Orlando Pirates
Sekhukhune United2 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates5 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates2 - 1
Sekhukhune United
Orlando Pirates1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Orlando Pirates
Sekhukhune United0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
TS Galaxy1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Chippa United0 - 1
Sekhukhune UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates
#10#20#31#42#55#60#70
Sekhukhune United
#11#20#30#43#55#60#70
AmaZulu
Kaizer Chiefs
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic