South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 03/05/2025

Kaizer Chiefs
1 - 2

Orlando Pirates
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốOrlando Pirates
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
2Chỉ số 226
124Chỉ số 23101
53Chỉ số 2453
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-14418424881299421310
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Macheke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dove#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Ngcobo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shabalala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Sirino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sirino#1

G.Sirino#9

G.Sirino#21

G.Sirino#17

G.Sirino#84

G.Sirino#19
G.Sirino#22

G.Sirino#40

G.Sirino#5
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-124262744291683338717
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shandu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Mbokazi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mako#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Makgopa#47

E.Makgopa#42
E.Makgopa#34

E.Makgopa#23
E.Makgopa#30

E.Makgopa#19

E.Makgopa#25

E.Makgopa#18

E.Makgopa#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer Chiefs
Orlando Pirates3 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 1
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 0
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs0 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 1
Kaizer Chiefs
Orlando Pirates1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs0 - 0
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 2
Marumo Gallants FC
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 1
Sekhukhune United
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#11#21#31#43#51#60#70
Orlando Pirates
#12#21#30#43#54#60#70
AmaZulu
Bloemfontein Celtic