South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 03/05/2025

Magesi
1 - 1

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MagesiChỉ sốSekhukhune United
28Chỉ số 2356
2Chỉ số 32
8Chỉ số 2438
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Magesi
Sơ đồ 3-4-314334252668153718
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Buthelezi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lehlegonolo Mokone#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Delano Abrahams#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Mtshali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.darpoh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
John Managa Mokone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Masegela#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Sibanyoni#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kayden Kyle Rademeyer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kayden Kyle Rademeyer#12
Kayden Kyle Rademeyer#21
Kayden Kyle Rademeyer#16

Kayden Kyle Rademeyer#88
Kayden Kyle Rademeyer#24

Kayden Kyle Rademeyer#28
Kayden Kyle Rademeyer#20
Kayden Kyle Rademeyer#35
Kayden Kyle Rademeyer#19
Sekhukhune United
Sơ đồ 4-4-216122942533181573423
Đội hình xuất phát
r.leaner#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Mokete#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Rammala#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Monare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chibuike·Ohizu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Linda·Mntambo#23 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Linda·Mntambo#30
O.Linda·Mntambo#38

O.Linda·Mntambo#3

O.Linda·Mntambo#28
O.Linda·Mntambo#31
O.Linda·Mntambo#10
O.Linda·Mntambo#17
O.Linda·Mntambo#9
O.Linda·Mntambo#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
Magesi2 - 1
TS Galaxy
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Magesi1 - 0
Lamontville Golden Arrows
Magesi1 - 0
Richards Bay
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Magesi1 - 0
Supersport United
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
AmaZulu3 - 0
Magesi
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Magesi2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Orlando Pirates0 - 1
Sekhukhune United
TS Galaxy1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Polokwane City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Milford1 - 2
Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Magesi
#11#21#30#42#52#60#70
Sekhukhune United
#11#20#30#42#57#60#70
Chippa United
Bloemfontein Celtic