South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 19/01/2025

Kaizer Chiefs
1 - 0

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốSekhukhune United
64Chỉ số 2452
10Chỉ số 229
63Chỉ số 2537
99Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
7Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-144684144853711221336
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Blom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Miguel#84 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dortley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mthethwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mangethe#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Potsane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Matlou#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W. Duba#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W. Duba#12
W. Duba#28

W. Duba#30

W. Duba#25

W. Duba#19

W. Duba#8

W. Duba#4

W. Duba#24

W. Duba#7
Sekhukhune United
Sơ đồ 4-2-3-13027294252115391079
Đội hình xuất phát

B.A.Sangare#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K·Mkhabela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
vuyo letlapa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.mokhuoane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Otladisa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Mncube#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Boyeli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boyeli#23
A.Boyeli#24
A.Boyeli#33

A.Boyeli#34

A.Boyeli#18
A.Boyeli#31

A.Boyeli#1

A.Boyeli#26

A.Boyeli#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sekhukhune United1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 0
Sekhukhune UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FC
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
Polokwane City FC2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
Bloemfontein Celtic
Kaizer Chiefs2 - 1
Richards Bay
Kaizer Chiefs0 - 4
Mamelodi Sundowns
Magesi2 - 2
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Supersport United0 - 3
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
Polokwane City FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FC
Mamelodi Sundowns3 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 3
TS Galaxy
Sekhukhune United2 - 0
Richards Bay
Bloemfontein Celtic2 - 0
Sekhukhune United
Richards Bay1 - 0
Sekhukhune UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#11#20#30#41#55#60#70
Sekhukhune United
#10#20#31#42#55#60#70
Orlando Pirates